希風 xī fēng · hi phong Hán Việt: hi phong · Pinyin: xī fēng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 風 (phong)Pinyinxī fēngHán Việthi phongCấu tạo希 + 風 · hi + phong nghĩa thành phần: hi + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仰慕其風節。《後漢書.卷六七.黨錮傳.序》:「海內希風之流,遂共相標榜。」