希風 xī fēng · hi phong Hán Việt: hi phong · Pinyin: xī fēng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 風 (phong)Pinyinxī fēngHán Việthi phongCấu tạo希 + 風 · hi + phong nghĩa thành phần: hi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仰慕风操。 2.指企慕,效法。