帳目
trướng mục
Hán Việt: trướng mục · Pinyin: zhàng mù
Tổng quan
sổ sách
Nghĩa
Việt
- Cihui sổ sách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記入帳簿的收支項目。《儒林外史》第三一回:「自先君赴任贛州,把舍下田地房產的帳目,都交付與婁老伯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记录书籍目录的簿册; 记录钱物出入的簿册; 帐簿上记载的项目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.记录书籍目录的簿册。 2.记录钱物出入的簿册。 3.帐簿上记载的项目。
Eng
- CC-CEDICT account
- Cihui account