帑椟 tǎng dú·nô độc Hán Việt: nô độc · Pinyin: tǎng dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钱柜。 Cấu tạo: 帑 (nô) + 櫝 (độc)Pinyintǎng dúHán Việtnô độcCấu tạo帑 + 櫝 · nô + độc nghĩa thành phần: nô + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.钱柜。 Từ liên quan Gần nghĩa帑藏 · 帑储 · 帑僇 · 帑僯 · 帑儲 · 帑实 · 帑實 · 帑屋