帑櫝 tǎng dú · nô độc Hán Việt: nô độc · Pinyin: tǎng dú Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 櫝 (độc)Pinyintǎng dúHán Việtnô độcCấu tạo帑 + 櫝 · nô + độc nghĩa thành phần: nô + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钱柜。Tân Hoa Tự Điển 1.钱柜。