帑錢 tǎng qián · nô tiễn Hán Việt: nô tiễn · Pinyin: tǎng qián Tổng quan Cấu tạo: 帑 (nô) + 錢 (tiễn)Pinyintǎng qiánHán Việtnô tiễnCấu tạo帑 + 錢 · nô + tiễn nghĩa thành phần: nô + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指储藏之财物。Tân Hoa Tự Điển 1.指储藏之财物。