帛图 bạch đồ Hán Việt: bạch đồ Tổng quan Cấu tạo: 帛 (bạch) + 图 (đồ)Hán Việtbạch đồCấu tạo帛 + 图 · bạch + đồ nghĩa thành phần: bạch + đồ