帛诏 bạch chiếu Hán Việt: bạch chiếu Tổng quan Cấu tạo: 帛 (bạch) + 诏 (chiếu)Hán Việtbạch chiếuCấu tạo帛 + 诏 · bạch + chiếu nghĩa thành phần: bạch + chiếu