帝黨 dì dǎng · đế đảng Hán Việt: đế đảng · Pinyin: dì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 黨 (đảng)Pinyindì dǎngHán Việtđế đảngCấu tạo帝 + 黨 · đế + đảng nghĩa thành phần: đế + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指支持皇帝的政治集团。Tân Hoa Tự Điển 1.指支持皇帝的政治集团。