帝學 dì xué · đế học Hán Việt: đế học · Pinyin: dì xué Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 學 (học)Pinyindì xuéHán Việtđế họcCấu tạo帝 + 學 · đế + học nghĩa thành phần: đế + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即国学。国家所设立的学校。Tân Hoa Tự Điển 1.即国学。国家所设立的学校。