帝車 dì chē · đế xa Hán Việt: đế xa · Pinyin: dì chē Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 車 (xa)Pinyindì chēHán Việtđế xaCấu tạo帝 + 車 · đế + xa nghĩa thành phần: đế + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即北斗星; 帝王所乘之车。Tân Hoa Tự Điển 1.即北斗星。 2.帝王所乘之车。