帟帟 yì yì Pinyin: yì yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹奕奕。舒张貌。 2.犹奕奕。华彩貌。 3.犹奕奕。盛大貌。 Cấu tạo: 帟 + 帟Pinyinyì yìCấu tạo帟 + 帟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹奕奕。舒张貌。 2.犹奕奕。华彩貌。 3.犹奕奕。盛大貌。 Từ liên quan Gần nghĩa帟幕