師主

sư chủ

Hán Việt: sư chủ

Tổng quan

(雜語)師為弟子之所主,故曰師主。有部毘奈耶二十七曰:「我之師主。」☸

Cấu tạo: 师 (sư) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)師為弟子之所主,故曰師主。有部毘奈耶二十七曰:「我之師主。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙