師子鎧 sư tử khải Hán Việt: sư tử khải Tổng quan (人名)成實論主訶梨跋摩Harivarman之譯名也。☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 子 (tử) + 铠 (khải)Hán Việtsư tử khảiCấu tạo师 + 子 + 铠 · sư + tử + khải nghĩa thành phần: sư + tử + khải Nghĩa ViệtCihui (人名)成實論主訶梨跋摩Harivarman之譯名也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子乳 · 師子冑 · 師子吼 · 師子國 · 師子坐 · 師子座 · 師子王 · 師子筋