师子铠

sư tử khải

Hán Việt: sư tử khải

Tổng quan

sư tử khải (人名)成實論主訶梨跋摩Harivarman之譯名也。☸

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (khải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư tử khải (人名)成實論主訶梨跋摩Harivarman之譯名也。☸