席槀

xí gǎo tịch cảo

Hán Việt: tịch cảo · Pinyin: xí gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"席藁"; 以稿荐为坐席。古时臣下表示请罪的一种方式。亦用作居丧的礼节; 指贫家的坐卧之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"席藁"。 2.以稿荐为坐席。古时臣下表示请罪的一种方式。亦用作居丧的礼节。 3.指贫家的坐卧之具。