帳檐 zhàng yán · trướng diêm Hán Việt: trướng diêm · Pinyin: zhàng yán Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 檐 (diêm)Pinyinzhàng yánHán Việttrướng diêmCấu tạo帳 + 檐 · trướng + diêm nghĩa thành phần: trướng + diêm Nghĩa EngCihui 帳檐 hàngyán n. flaps along the edge of a tent roof