帶聲
đái thanh
Hán Việt: đái thanh
Tổng quan
hữu thanh: âm đục
Nghĩa
Việt
- Cihui hữu thanh: âm đục
- Cihui hữu thanh; âm đục。帶音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發音時聲帶振動。參見「帶音」條。
Eng
- Cihui 帶聲 dàishēng* v. <lg.> be voiced
Hán Việt: đái thanh
hữu thanh: âm đục