帷車

wéi chē duy xa

Hán Việt: duy xa · Pinyin: wéi chē

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有帷幔的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有帷幔的车子。