常儔 cháng chóu · thường trù Hán Việt: thường trù · Pinyin: cháng chóu Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 儔 (trù)Pinyincháng chóuHán Việtthường trùCấu tạo常 + 儔 · thường + trù nghĩa thành phần: thường + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凡庸之辈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凡庸之辈。