常乐 thường nhạc Hán Việt: thường nhạc Tổng quan thường lạc (術語)涅槃四德中之二。見四德條。☸ Cấu tạo: 常 (thường) + 乐 (nhạc)Hán Việtthường nhạcCấu tạo常 + 乐 · thường + nhạc nghĩa thành phần: thường + nhạc Nghĩa ViệtCihui thường lạc (術語)涅槃四德中之二。見四德條。☸