常風 cháng fēng · thường phong Hán Việt: thường phong · Pinyin: cháng fēng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 風 (phong)Pinyincháng fēngHán Việtthường phongCấu tạo常 + 風 · thường + phong nghĩa thành phần: thường + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期刮风。Tân Hoa Tự Điển 1.长期刮风。