幅1. Tổng quan [hvdtd] ề rộng của khổ vải. — Ta còn hiểu là một tấm một cái, một chiếc Cấu tạo: 幅 (phúc) + 1 + .Cấu tạo幅 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ề rộng của khổ vải. — Ta còn hiểu là một tấm một cái, một chiếc