幅2.

Tổng quan

[hvdtd] ề rộng của khổ vải — Một âm khác là Bức. Xem Bức

Cấu tạo: 幅 (phúc) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ề rộng của khổ vải — Một âm khác là Bức. Xem Bức