幌漾 huǎng yàng·hoảng dạng Hán Việt: hoảng dạng · Pinyin: huǎng yàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹荡漾。 Cấu tạo: 幌 (hoảng) + 漾 (dạng)Pinyinhuǎng yàngHán Việthoảng dạngCấu tạo幌 + 漾 · hoảng + dạng nghĩa thành phần: hoảng + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹荡漾。 Từ liên quan Gần nghĩa幌動 · 幌子 · 漾奶 · 漾濞 · 漾开 · 漾影 · 漾楫 · 漾檝