幕幕 mù mù · mạc mạc Hán Việt: mạc mạc · Pinyin: mù mù Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 幕 (mạc)Pinyinmù mùHán Việtmạc mạcCấu tạo幕 + 幕 · mạc + mạc nghĩa thành phần: mạc + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆布周密貌; 纷布貌,常指尘埃; 浓郁貌。Tân Hoa Tự Điển 1.覆布周密貌。 2.纷布貌,常指尘埃。 3.浓郁貌。