幞囊 fú náng · phốc nang Hán Việt: phốc nang · Pinyin: fú náng Tổng quan Cấu tạo: 幞 (phốc) + 囊 (nang)Pinyinfú nángHán Việtphốc nangCấu tạo幞 + 囊 · phốc + nang nghĩa thành phần: phốc + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被囊。Tân Hoa Tự Điển 1.被囊。