幞被

fú bèi phốc bị

Hán Việt: phốc bị · Pinyin: fú bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phốc) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用袱子包扎衣被,意为整理行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用袱子包扎衣被,意为整理行装。