幡2.

Tổng quan

[hvdtd] á cờ hẹp mà dài — Cờ rủ xuống — Biển động. Thay đổi mạnh mẽ

Cấu tạo: 幡 (phiên) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác á cờ hẹp mà dài — Cờ rủ xuống — Biển động. Thay đổi mạnh mẽ