幨幨 chān chān · xiêm xiêm Hán Việt: xiêm xiêm · Pinyin: chān chān Tổng quan Cấu tạo: 幨 (xiêm) + 幨 (xiêm)Pinyinchān chānHán Việtxiêm xiêmCấu tạo幨 + 幨 · xiêm + xiêm nghĩa thành phần: xiêm + xiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车帷下垂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.车帷下垂貌。