幪幪

méng méngmông mông

Hán Việt: mông mông · Pinyin: méng méng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茂盛貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

茂盛的樣子。《詩經.大雅.生民》:「麻麥幪幪,瓜瓞唪唪。」

Cấu tạo: 幪 (mông) + 幪 (mông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt
  • Biên soạn 幪幪 méngméng r.f. lush; luxuriant (of vegetation)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。《詩經.大雅.生民》:「麻麥幪幪,瓜瓞唪唪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。

Eng

  • Cihui 幪幪 méngméng r.f. lush; luxuriant (of vegetation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幪巾