幪幪

méng méng mông mông

Hán Việt: mông mông · Pinyin: méng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (mông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。《詩經.大雅.生民》:「麻麥幪幪,瓜瓞唪唪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。

Eng

  • Cihui 幪幪 méngméng r.f. lush; luxuriant (of vegetation)