幫錢 bang tiễn Hán Việt: bang tiễn Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 錢 (tiễn)Hán Việtbang tiễnCấu tạo幫 + 錢 · bang + tiễn nghĩa thành phần: bang + tiễn Nghĩa EngCihui 幫錢 āngqián v.o. help with money