幰幰 xiǎn xiǎn·hiển hiển Hán Việt: hiển hiển · Pinyin: xiǎn xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高昂貌。 Cấu tạo: 幰 (hiển) + 幰 (hiển)Pinyinxiǎn xiǎnHán Việthiển hiểnCấu tạo幰 + 幰 · hiển + hiển nghĩa thành phần: hiển + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高昂貌。 Từ liên quan Gần nghĩa幰弩 · 幰網 · 幰网 · 幰衣 · 幰車 · 幰车