幹劇 gàn jù · cán kịch Hán Việt: cán kịch · Pinyin: gàn jù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 劇 (kịch)Pinyingàn jùHán Việtcán kịchCấu tạo幹 + 劇 · cán + kịch nghĩa thành phần: cán + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处理繁剧的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处理繁剧的事务。