幹吾

gàn wú cán ngô

Hán Việt: cán ngô · Pinyin: gàn wú

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金文用语〈御。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金文用语〈御。