幹楨

gàn zhēn cán trinh

Hán Việt: cán trinh · Pinyin: gàn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷的支柱。桢,古代筑墙时所立的柱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的支柱。桢,古代筑墙时所立的柱子。