幹止 gàn zhǐ · cán chỉ Hán Việt: cán chỉ · Pinyin: gàn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 止 (chỉ)Pinyingàn zhǐHán Việtcán chỉCấu tạo幹 + 止 · cán + chỉ nghĩa thành phần: cán + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹作息。谓劳作和止息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹作息。谓劳作和止息。