干粪
kiền phẩn
Hán Việt: kiền phẩn
Tổng quan
phân khô (dùng làm nhiên liệu)。曬乾後用作燃料的牲畜糞便。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân khô (dùng làm nhiên liệu)。曬乾後用作燃料的牲畜糞便。
Hán Việt: kiền phẩn
phân khô (dùng làm nhiên liệu)。曬乾後用作燃料的牲畜糞便。