幹營 gàn yíng · cán doanh Hán Việt: cán doanh · Pinyin: gàn yíng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 營 (doanh)Pinyingàn yíngHán Việtcán doanhCấu tạo幹 + 營 · cán + doanh nghĩa thành phần: cán + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋划经营。Tân Hoa Tự Điển 1.谋划经营。