幹觸 gàn chù · cán xúc Hán Việt: cán xúc · Pinyin: gàn chù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 觸 (xúc)Pinyingàn chùHán Việtcán xúcCấu tạo幹 + 觸 · cán + xúc nghĩa thành phần: cán + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触犯。Tân Hoa Tự Điển 1.触犯。