幹觸 cán xúc Hán Việt: cán xúc Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 觸 (xúc)Hán Việtcán xúcCấu tạo幹 + 觸 · cán + xúc nghĩa thành phần: cán + xúc