幹貺

gàn kuàng cán huống

Hán Việt: cán huống · Pinyin: gàn kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天之赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天之赏赐。