幹風

gàn fēng cán phong

Hán Việt: cán phong · Pinyin: gàn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西北风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西北风。