干1. Tổng quan hô. Không có nước. — Bổng dưng. Khi không — Một âm khác là Kiền. Cấu tạo: 干 (kiền) + 1 + .Cấu tạo干 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui hô. Không có nước. — Bổng dưng. Khi không — Một âm khác là Kiền.