平估 píng gū · bình cổ Hán Việt: bình cổ · Pinyin: píng gū Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 估 (cổ)Pinyinpíng gūHán Việtbình cổCấu tạo平 + 估 · bình + cổ nghĩa thành phần: bình + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公平的价格; 抑价。Tân Hoa Tự Điển 1.公平的价格。 2.抑价。