平劇

píng jù bình kịch

Hán Việt: bình kịch · Pinyin: píng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (kịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國劇的別名。參見「國劇」條。

Eng

  • Cihui 平劇 íngjù n. <TW> Peking opera