平曉 píng xiǎo · bình hiểu Hán Việt: bình hiểu · Pinyin: píng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 曉 (hiểu)Pinyinpíng xiǎoHán Việtbình hiểuCấu tạo平 + 曉 · bình + hiểu nghĩa thành phần: bình + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹破晓。天刚亮平晓禁门开。