平綏

bình tuy

Hán Việt: bình tuy

Tổng quan

Bình Tuy (thuộc tỉnh Sông Bé)

Cấu tạo: 平 (bình) + 绥 (tuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bình Tuy
  • VietPhrases Bình Tuy

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人