平肆 píng sì · bình tứ Hán Việt: bình tứ · Pinyin: píng sì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 肆 (tứ)Pinyinpíng sìHán Việtbình tứCấu tạo平 + 肆 · bình + tứ nghĩa thành phần: bình + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评察市肆中的货物使其名实相符。Tân Hoa Tự Điển 1.评察市肆中的货物使其名实相符。