平蔚 píng wèi · bình úy Hán Việt: bình úy · Pinyin: píng wèi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 蔚 (úy)Pinyinpíng wèiHán Việtbình úyCấu tạo平 + 蔚 · bình + úy nghĩa thành phần: bình + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平展繁盛。Tân Hoa Tự Điển 1.平展繁盛。