平車

píng chē bình xa

Hán Việt: bình xa · Pinyin: píng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種較大型、速度快、可大量製做衣服的電動縫紉機。通常多為成衣工廠所使用。

Eng

  • Cihui 平車 píngchē n. 1. flatcar; platform car 2. flatbed cart M:³liàng