平車

píng chē bình xa

Hán Việt: bình xa · Pinyin: píng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁路货车的一种,没有车顶和车壁,用来装运大型建筑材料、压延钢材或各种机器、车辆等;没有车帮的兽力车或人力车;医院用来运送病人的车子,病人可以平躺在上面。

Eng

  • Cihui 平車 píngchē n. 1. flatcar; platform car 2. flatbed cart M:³liàng